Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xua đuổi" (1)

xua đuổi
Tiếng Anh Động từdrive away, expel, chase away
Từ vựng của tôi
Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
The villagers drove the invaders out of the village.

swap_horiz Từ liên quan "xua đuổi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xua đuổi" (1)

Người dân đã xua đuổi những kẻ xâm lược ra khỏi làng.
The villagers drove the invaders out of the village.